electoral system
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống bầu cử: Một cơ chế hoặc tập hợp các quy tắc pháp lý được thiết lập để tiến hành các cuộc bầu cử, bao gồm cách thức bỏ phiếu, kiểm phiếu và chuyển đổi số phiếu bầu thành kết quả (ví dụ: số ghế trong quốc hội). Nó quyết định cách thức một xã hội dân chủ lựa chọn người đại diện hoặc quyết định các vấn đề chính sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country is debating whether to reform its electoral system. (Đất nước đang tranh luận về việc có nên cải cách hệ thống bầu cử của mình hay không.)
- A proportional electoral system often leads to a multi-party parliament. (Một hệ thống bầu cử theo tỷ lệ thường dẫn đến một quốc hội đa đảng.)
- Understanding the electoral system is crucial for every citizen. (Hiểu biết về hệ thống bầu cử là rất quan trọng đối với mọi công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"first-past-the-post electoral system": hệ thống bầu cử đa số tương đối/phiếu bầu đầu tiên qua vạch đích (hệ thống phổ biến ở Mỹ, Anh).
- The UK uses a first-past-the-post electoral system for general elections. (Vương quốc Anh sử dụng hệ thống bầu cử đa số tương đối cho các cuộc tổng tuyển cử.)
"to manipulate the electoral system": thao túng hệ thống bầu cử.
- The opposition accused the government of trying to manipulate the electoral system. (Phe đối lập cáo buộc chính phủ cố gắng thao túng hệ thống bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
Electoral (adj): thuộc về bầu cử.
- electoral reform (cải cách bầu cử), electoral commission (ủy ban bầu cử).
Electorate (n): toàn thể cử tri.
- The electorate will decide in the upcoming election. (Cử tri sẽ quyết định trong cuộc bầu cử sắp tới.)
Từ đồng nghĩa
- Voting system: hệ thống bỏ phiếu.
- Electoral mechanism: cơ chế bầu cử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho cụm danh từ "electoral system")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electoral system" một cách ẩn dụ)
Noun
- Hệ thống bầu cử